depositar
A2động từ (verb)
/deposiˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Gửi, đặt, nộpđộng từto deposit, to put, to place
- Gửi gắm, đặtđộng từto place, to put (e.g. faith, trust, confidence, hope, energy, time)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể depositarDanh động từ depositandoPhân từ depositado
| Presente | |
|---|---|
| yo | deposito |
| tú | depositas |
| él/ella/Ud. | deposita |
| nosotros | depositamos |
| vosotros | depositáis |
| ellos/Uds. | depositan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| depositar dinero | Gửi tiền | |
| depositar la confianza | Đặt niềm tin | |
| depositar una suma | Gửi một khoản tiền | |
| depositar una garantía | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy đã gửi một số tiền lớn vào ngân hàng.
- .Khi bạn đặt tiền vào ngân hàng, bạn gửi nó.
- .Nhiều kiến đặt trứng của chúng lên lá.
Họ từ (word family)
cùng gốc depositarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh