ingreso
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/inˈɡɾeso/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tiếp nhận, việc nhập học, sự gia nhậpdanh từentrance, ingress
- Thu nhậpdanh từincome
- Khoản tiền gửi, tiền nộpdanh từdeposit
- Gia nhập, nộp tiền, nhập việnđộng từfirst-person singular present indicative of ingresar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ingresoDạng gốc (base form)
- ingresosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| examen de ingreso | Kỳ thi tuyển sinh | |
| ingreso hospitalario | Việc nhập viện | |
| ingreso mensual | Thu nhập hàng tháng | |
| ingreso anual | Thu nhập hàng năm | |
| ingreso decente | Thu nhập kha khá | |
| ingresos netos | Thu nhập ròng | |
| ingresos brutos | Thu nhập gộp | |
| ingresos anuales | Thu nhập hàng năm |
Ví dụ
- .Chắc chắn cậu ấy sẽ đỗ kỳ thi đầu vào.
- .Điều này đã làm tăng thu nhập gia đình.
- .Họ phải trang trải với khoản thu nhập ít ỏi của mình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung