Dịch

ingreso

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/inˈɡɾeso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tiếp nhận, việc nhập học, sự gia nhậpdanh từentrance, ingress
  2. Thu nhậpdanh từincome
  3. Khoản tiền gửi, tiền nộpdanh từdeposit
  4. Gia nhập, nộp tiền, nhập việnđộng từfirst-person singular present indicative of ingresar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ingresoDạng gốc (base form)
  2. ingresosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

examen de ingresoKỳ thi tuyển sinh
ingreso hospitalarioViệc nhập viện
ingreso mensualThu nhập hàng tháng
ingreso anualThu nhập hàng năm
ingreso decenteThu nhập kha khá
ingresos netosThu nhập ròng
ingresos brutosThu nhập gộp
ingresos anualesThu nhập hàng năm

Ví dụ

  • .Chắc chắn cậu ấy sẽ đỗ kỳ thi đầu vào.
  • .Điều này đã làm tăng thu nhập gia đình.
  • .Họ phải trang trải với khoản thu nhập ít ỏi của mình.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI