alta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈalta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- sự xuất viện, giấy xuất việndanh từB1medical discharge or clearance permitting a patient to leave the hospital
- sự đăng ký, sự gia nhậpdanh từB1enrollment or registration into an organization, service, or official system
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altaDạng gốc (base form)
- altasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar de alta | Đăng ký gia nhập | |
| dar el alta | Cho xuất viện | |
| en alta | Ở mức cao | |
| tasa alta | Lãi suất cao | |
| baja y alta | Vào và ra viện | |
| darse de alta | Đăng ký tham gia | |
| dar de alta a alguien | Đăng ký lao động hoặc bảo hiểm cho ai | |
| en voz altatrạng từ | trạng từ | Nói to, đọc to, thành tiếng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Sự đăng ký nộp thuế
- tax declaration, tax return
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc altaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ta cho vay tiền với lãi suất cao.
- .Điểm bài kiểm tra của tôi cao hơn của bạn.
- .Họ sẽ không cho tôi xuất viện cho đến khi hạ sốt.
Xuất hiện ở từ khác
- bajadễ nhầm, trái nghĩaTừ trái nghĩa trực tiếp của *baja*, mang nghĩa việc đi làm lại sau khi khỏi ốm, việc đăng ký dịch vụ mới hoặc sự tăng giá.