altar
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/alˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bàn thờ (cấu trúc mặt phẳng được sử dụng cho nghi lễ tôn giáo)danh từaltar (flat-topped structure used for religious rites)
- Tường ngăn lửadanh từstone that separates the firebox from the hearth in reverberatory furnaces
- Altardanh từ riênga municipality of Sonora, Mexico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altarDạng gốc (base form)
- altaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| altar mayordanh từ | danh từ | Bàn thờ cao |
| mesa de altardanh từ | danh từ | Bàn thờ (bàn) |
| paño de altar | Chưa có nghĩa | |
| pie del altar | Chưa có nghĩa | |
| sacramento del altar | Chưa có nghĩa | |
| sacrificio del altar | Chưa có nghĩa | |
| visita de altares | Chưa có nghĩa | |
| visitar los altares | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
- .