Dịch

mesa de altar

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bàn thờ (bàn)danh từaltar (table)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mesa de altarDạng gốc (base form)
  2. mesas de altarSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI