Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesa de altar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bàn thờ (bàn)
danh từ
altar (table)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesa de altar
Dạng gốc
(base form)
mesa
s de altar
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
altar
Bệ thờ
AI
1
Bàn thờ (bàn)
1
Bàn thờ (bàn)
1
Bàn thờ (bàn)