Nghĩa chính
- Bệ thờdanh từA table or similar flat-topped structure used for religious rites.
- Khu thánh đường, khu vực thánh đườngdanh từA raised area around an altar in a church; the sanctuary.
- Nơi thờ cúng, địa điểm hiến tếdanh từAny (real or notional) place where something is worshipped or sacrificed to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altarDạng gốc (base form)
- altarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| altar boydanh từ | danh từ | Lễ sinh, phụ lễ |
| altar calldanh từ | danh từ | Lời mời tiến lên bàn thờ |
| altar candle | Nến bàn thờ | |
| altar clothdanh từ | danh từ | Khăn phủ bàn thờ |
| altar rail | Lan can bàn thờ | |
| altar serverdanh từ | danh từ | Lễ sinh, người giúp lễ |
| altar piece | Bức tranh thờ trên bàn thờ | |
| high altardanh từ | danh từ | Bàn thờ chính trong nhà thờ, nằm trên trục chính ở phía đông của thánh đường hoặc ca đoàn |
Ví dụ
- .Những mô hình sáp về bộ phận sinh dục nam và nữ thường được đặt trước bàn thờ.
- […] , .Đánh dấu sự kết thúc của chủ nghĩa duy lý khổ hạnh, thuyết đơn tử không còn ngụ ý hy sinh cá nhân trên bàn thờ của lý trí nữa.
- .Anh ấy để tôi đứng lại ở bàn thờ.
Họ từ (word family)
cùng gốc altarNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiauter
- từ tiếng Anh cổaltar
- mượn từ tiếng Pháp cổauter
Xuất hiện ở từ khác
- alterdễ nhầmbàn thờ (danh từ), thường bị viết sai thành 'alter'