ara
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈaɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Bàn thờdanh từaltar
- Vẹt đuôi dài lam vàngqua tiếng Anhdanh từara (bird)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- araDạng gốc (base form)
- arasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en aras degiới từ | giới từ | Vì lợi ích của |
| piedra de ara | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh