Dịch

ara

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈaɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bàn thờdanh từaltar
  2. Vẹt đuôi dài lam vàngqua tiếng Anhdanh từara (bird)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. araDạng gốc (base form)
  2. arasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en aras degiới từVì lợi ích của
piedra de araChưa có nghĩa

AI