Nghĩa chính
- Một tác phẩm nghệ thuật treo phía trên và phía sau bàn thờ trong nhà thờdanh từa work of art suspended above and behind an altar in a church
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altarpieceDạng gốc (base form)
- altarpiecesSố nhiều (plural)