Dịch

altarer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của cộng đồng tu viện chịu trách nhiệm cung cấp thực phẩm và đồ uống; người giữ hầmdanh từA member of a monastic community responsible for providing food and drink; cellarer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. altarerDạng gốc (base form)
  2. altarersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , .

AI