altarer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của cộng đồng tu viện chịu trách nhiệm cung cấp thực phẩm và đồ uống; người giữ hầmdanh từA member of a monastic community responsible for providing food and drink; cellarer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- altarerDạng gốc (base form)
- altarersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , .