en alta
Nghĩa chính
- Ở mức cao
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en alta voztrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với en voz alta |
| navegar en alta mar | Đi biển khơi | |
| tener en alta estima a alguien | Rất kính trọng ai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en alta voztrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với en voz alta |
| navegar en alta mar | Đi biển khơi | |
| tener en alta estima a alguien | Rất kính trọng ai |