Dịch

en alta

Nghĩa chính

  1. Ở mức cao

Cụm từ (phrase)

en alta voztrạng từĐồng nghĩa với en voz alta
navegar en alta marĐi biển khơi
tener en alta estima a alguienRất kính trọng ai

Ngôn ngữ khác

AI