Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
en alta voz
trạng từ
(adverb)
/en ˌalta ˈboθ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với en voz alta
trạng từ
synonym of en voz alta (“out loud”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
en voz alta
Ví dụ
Gloria
leyó
en
alta
voz
la
Vida
de
San
Pablo
Apóstol
,
La
Cuna
y
la
sepultura
y
Las
cuatro
pestes
del
mundo
.
Después
e
engolfó
en
la
Política
de
Dios
y
Gobierno
de
Cristo
AI
1
Đồng nghĩa với en voz alta
1
Đồng nghĩa với en voz alta
1
Đồng nghĩa với en voz alta