Dịch

en alta voz

trạng từ (adverb)
/en ˌalta ˈboθ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với en voz altatrạng từsynonym of en voz alta (“out loud”)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI