Dịch

concho

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkont͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cặn (phần còn lại của đồ uống trong ly)danh từdregs (rest of a drink in a glass)
  2. Ô tô hoặc xe máy dùng cho phương tiện giao thông công cộngdanh từcar or motorcycle used for public transportation
  3. Xe tắc xiqua tiếng Anhdanh từtaxi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conchoDạng gốc (base form)
  2. conchosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cặn (phần còn lại của đồ uống trong ly)

Ngôn ngữ khác

AI