concho
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkont͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Cặn (phần còn lại của đồ uống trong ly)danh từdregs (rest of a drink in a glass)
- Ô tô hoặc xe máy dùng cho phương tiện giao thông công cộngdanh từcar or motorcycle used for public transportation
- Xe tắc xiqua tiếng Anhdanh từtaxi
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conchoDạng gốc (base form)
- conchosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh