poso
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈposo/
Nghĩa chính
- Cặn, bã (cặn của đồ uống)danh từdregs, grounds (sediments of a drink)
- Dấu vết, tàn tíchdanh từtrace, remnant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- posoDạng gốc (base form)
- pososSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc posoĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh