Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posocular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau mắt
tính từ
postocular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
posocular
Dạng gốc
(base form)
posocular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postocular
Nằm phía sau mắt
AI
1
Sau mắt
1
Sau mắt
1
Sau mắt