Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posología
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/posoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Liều lượng học, liều dùng
danh từ
posology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
posología
Dạng gốc
(base form)
posología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
posology
Việc nghiên cứu về liều lượng của thuốc, đặc biệt là việc xác định liều lượng thích hợp
AI
1
Liều lượng học
1
Liều lượng học
1
Liều lượng học