taxi
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtaɡsi/nguồn
Nghĩa chính
- Xe taxidanh từtaxi
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taxiDạng gốc (base form)
- taxisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coger un taxi | Bắt taxi | |
| conductor de taxi | Tài xế taxi | |
| parada de taxi | Bến taxi | |
| pedir un taxi | Gọi taxi | |
| tomar un taxi | Bắt taxi | |
| taxi boydanh từ | danh từ | Thuê cậu bé |
| taxi colectivodanh từ | danh từ | shared taxichưa dịch |
Ví dụ
- , .Khi đến ga, anh ấy đã gọi một chiếc taxi.
- ¿ ?Mất bao lâu để đi taxi ra nhà ga?
- .Rất khó bắt taxi ở thành phố này.
Họ từ (word family)
cùng gốc taxiNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh