Dịch

taxina

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại alkaloid độc có thể được chiết xuất từ lá và hạt của cây thủy tùng (Taxus baccata)qua tiếng Anhdanh từtaxine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taxinaDạng gốc (base form)
  2. taxinasSố nhiều (plural)

AI