taxina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại alkaloid độc có thể được chiết xuất từ lá và hạt của cây thủy tùng (Taxus baccata)qua tiếng Anhdanh từtaxine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taxinaDạng gốc (base form)
- taxinasSố nhiều (plural)