Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taxista
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/taɡˈsista/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lái xe tắc xi
danh từ
taxi driver
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taxista
Dạng gốc
(base form)
taxista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taxi driver
Lái xe tắc xi
AI
1
Lái xe tắc xi
1
Lái xe tắc xi
1
Lái xe tắc xi