Dịch

taxista

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/taɡˈsista/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lái xe tắc xidanh từtaxi driver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taxistaDạng gốc (base form)
  2. taxistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI