Nghĩa chính
- Lái xe tắc xidanh từA person who drives a taxicab.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taxi driverDạng gốc (base form)
- taxi driversSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Cha họ là một tài xế taxi.
- .Tài xế taxi đã chở tôi đi khắp thành phố.
- .Tôi là một tài xế taxi tốt.