Dịch

taxi driver

danh từ (noun)
UK/ˈtæksi ˈdɹaɪ.və/US/ˈtæksi ˈdɹaɪvɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lái xe tắc xidanh từA person who drives a taxicab.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taxi driverDạng gốc (base form)
  2. taxi driversSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cha họ là một tài xế taxi.
  • .Tài xế taxi đã chở tôi đi khắp thành phố.
  • .Tôi là một tài xế taxi tốt.

Đồng nghĩa (synonym)

AI