cabdriver
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người lái taxi để kiếm sốngdanh từOne who drives a taxi for a living.
- Người lái xe ngựa để kiếm sốngdanh từOne who drives a carriage for a living.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabdriverDạng gốc (base form)
- cabdriversSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa