Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Xe tắc xidanh từA compartment at the front of a truck or train for the driver.
- Khoang lái tương tựdanh từA similar compartment in other vehicles.
- Nhà che trên thápdanh từA shelter at the top of an air traffic control tower or fire lookout tower.
- Đi taxiđộng từTo travel by taxicab.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Xe ngựa hai hoặc bốn bánh
- Any of several two- or four-wheeled carriages; a cabriolet.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xe tắc xi
Họ từ (word family)
cùng gốc cabNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- crane’s . . .Trong khoang lái của xe cần cẩu, bố cố ngẩng lên để nhìn thấy người đàn ông. Ông biết thừa cái nụ cười ngạo nghễ—ở bất cứ đâu cũng là dấu hiệu của DEVILISH. Chính là Fingers.
- “ ,” . . “ — .”“Sẽ sớm chẳng còn mấy xe cab (taxi) thuê nữa,” bà Elliot nói. “Và xe cab bốn bánh—tôi đảm bảo là ở ngay Oxford cũng gần như không thể kiếm được một chiếc cab bốn bánh.”
- một chuyến đi taxi