cabina
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈbina/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khoang hành kháchdanh từcabin (the passenger area of an airplane)
- Cabin tàu, buồng ngủ trên tàudanh từcabin (a private room on a ship)
- Buồng láidanh từcockpit (the space for those in control of a vessel)
- Cabin xe tải, cabin buồng láidanh từcab (the space for the driver and copilots in a lorry or train)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabinaDạng gốc (base form)
- cabinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cabina de mando | Buồng lái | |
| cabina de pasajeros | Khoang hành khách | |
| cabina electoraldanh từ | danh từ | Phòng bỏ phiếu |
| cabina del pilotodanh từ | danh từ | Buồng lái |
| cabina telefónica | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bốt
- Bốt, buồngbooth (an enclosure just big enough to accommodate one person)
Họ từ (word family)
cùng gốc cabinaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã dành một giờ trong buồng điện thoại.
- ¿ ?Buồng điện thoại gần nhất ở đâu?
- .Buồng này được lót gương bên trong.