Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabinado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cabin
tính từ
cabined, having cabins
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabinado
Dạng gốc
(base form)
cabinad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cabinado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cabinad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cabined
Bị giới hạn ở khoảng cách gần
AI
1
Có cabin
1
Có cabin
1
Có cabin