cabined
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bị giới hạn ở khoảng cách gầntính từkhông so sánh (not comparable)Confined at close quarters
- Khoanh vùng; hạn chế; có phạm vi hẹptính từkhông so sánh (not comparable)Circumscribed; restricted; having a narrow scope
Họ từ (word family)
cùng gốc cabinedVí dụ
- ; , , , .
- , time-clock, -- , , Cook's .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha