Dịch

cabined

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị giới hạn ở khoảng cách gầntính từkhông so sánh (not comparable)Confined at close quarters
  2. Khoanh vùng; hạn chế; có phạm vi hẹptính từkhông so sánh (not comparable)Circumscribed; restricted; having a narrow scope

Họ từ (word family)

cùng gốc cabined

Ví dụ

  • ; , , , .
  • , time-clock, -- , , Cook's .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI