Dịch

booth

B2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Quán; lềudanh từA small stall for the display and sale of goods.
  2. Buồng kín, buồng nhỏdanh từA boxlike room or enclosure just big enough to accommodate one standing person, such as a phone booth or polling booth.
  3. Bàn ăn có vách ngăn, góc ngồi riêngdanh từAn enclosed seating area consisting of a table next to a wall set between two high-backed benches, as in a diner or café.
  4. Chuồng nuôi động vậtdanh từAn enclosure for keeping animals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boothDạng gốc (base form)
  2. boothsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

information boothQuầy thông tin
phone boothdanh từBuồng điện thoại, bốt điện thoại
photo boothdanh từBuồng chụp ảnh tự động
ticket boothdanh từQuầy bán vé
voting boothdanh từBuồng kín bỏ phiếu
sound boothdanh từCăn phòng trong phòng thu âm nơi người biểu diễn có thể biểu diễn mà không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn bên ngoài
control boothdanh từCăn phòng hoặc khu vực trong rạp hát hoặc studio có chứa các thiết bị kỹ thuật để điều khiển những thứ như ánh sáng và âm thanh cho quá trình sản xuất
telephone boothdanh từĐiện thoại công cộng

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Phòng thu âm
  1. đi với theA recording studio.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibothe
  2. từ Old East Norse*bóð
  3. từ tiếng German nguyên thủy*bōþō

Ví dụ

  • quán giải khát
  • ( ) , 2024, 2025.
  • ?

AI