Nghĩa chính
- Quầy bán védanh từA small stall for the sale of tickets
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ticket boothDạng gốc (base form)
- ticket boothsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Mọi người đều xếp hàng ở quầy bán vé
- .Anh ấy kiên nhẫn chờ ở quầy bán vé.
- , .Ở buổi hòa nhạc, anh ấy xếp hàng ở quầy bán vé.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha