Nghĩa chính
- Phòng vé, doanh thu phòng védanh từđếm được (countable)A place where tickets are sold in a theatre/theater or cinema.
- Tổng số tiền mà mọi người trên toàn thế giới trả để xem một bộ phim tại các rạp chiếu phim/rạp chiếu phimdanh từkhông đếm được (uncountable)The total amount of money paid by people worldwide to watch a movie at cinemas/movie theaters.
- Chất lượng của một trò giải trí hoặc cảnh tượng khiến nó trở nên rất được công chúng yêu thích, hoặc có khả năng như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)Quality of an entertainment or spectacle that makes it very popular with the public, or likely to be so.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- box officeDạng gốc (base form)
- box officesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poison at the box officedanh từ | danh từ | Vở kịch hoặc bộ phim không hấp dẫn và bán được rất ít vé |
| box office flop | Bom xịt phòng vé | |
| box office takings | Doanh thu phòng vé | |
| box-office bombdanh từ | danh từ | Bom xịt |
Xuất hiện ở từ khác
- officekết hợpquầy vé
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .