Dịch

box office

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng vé, doanh thu phòng védanh từđếm được (countable)A place where tickets are sold in a theatre/theater or cinema.
  2. Tổng số tiền mà mọi người trên toàn thế giới trả để xem một bộ phim tại các rạp chiếu phim/rạp chiếu phimdanh từkhông đếm được (uncountable)The total amount of money paid by people worldwide to watch a movie at cinemas/movie theaters.
  3. Chất lượng của một trò giải trí hoặc cảnh tượng khiến nó trở nên rất được công chúng yêu thích, hoặc có khả năng như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)Quality of an entertainment or spectacle that makes it very popular with the public, or likely to be so.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. box officeDạng gốc (base form)
  2. box officesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

poison at the box officedanh từVở kịch hoặc bộ phim không hấp dẫn và bán được rất ít vé
box office flopBom xịt phòng vé
box office takingsDoanh thu phòng vé
box-office bombdanh từBom xịt

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .
  • .

AI