Dịch

boletería

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boleteˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Phòng vé, phòng bán védanh từbox office, ticket office

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boleteríaDạng gốc (base form)
  2. boleteríasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • $600, .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phòng vé

Ngôn ngữ khác

AI