boletería
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boleteˈɾia/
Nghĩa chính
- Phòng vé, phòng bán védanh từbox office, ticket office
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boleteríaDạng gốc (base form)
- boleteríasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- $600, .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phòng vé