taquilla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/taˈkiʒa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Phòng vé, văn phòng đặt vé (Anh) (một văn phòng hoặc gian hàng nơi có thể mua vé để cho phép vào cửa hoặc đi du lịch, trong ga xe lửa)danh từticket office, (UK) booking office (an office or booth where tickets may be purchased to allow admittance or for travel, in a train station)
- Phòng vé (nơi bán vé trong rạp hát hoặc rạp chiếu phim)danh từbox office (a place where tickets are sold in a theater or cinema)
- Quầy bán vé (một gian hàng nhỏ để bán vé)danh từticket booth (a small stall for the sale of tickets)
- Mát mẻ, phổ biến, thời trangtính từcool, popular, fashionable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taquillaDạng gốc (base form)
- taquillasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc taquilla3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Thu
- Thu, cổng, tiền thu đượctakings, gate, proceeds
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .
- , , , .
Xuất hiện ở từ khác
- officeTiếng Anhtương đương