Dịch

guay

B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)thán từ (interjection)
/ˈɡwai/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Mát mẻtính từcool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guayDạng gốc (base form)
  2. guaisGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

guay del Paraguaytính từMát mẻ; tuyệt vời, đầu gối của con ong

3 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Thán từ (interjection) 2
Mát mẻ
  1. cool

AI