Dịch

guayaba

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡwaˈjaba/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ổi (quả)danh từguava (fruit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guayabaDạng gốc (base form)
  2. guayabasSố nhiều (plural)
  3. guayabitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI