Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guayaba
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡwaˈjaba/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ổi (quả)
danh từ
guava (fruit)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guayaba
Dạng gốc
(base form)
guayaba
s
Số nhiều
(plural)
guayab
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
guava
Ổi
Họ từ
(word family)
cùng gốc
guayaba
guayaba
zo
Nước ép ổi
danh từ
guayab
ear
Học (cái gì đó)
động từ
guayab
era
guayabera
chưa dịch
danh từ
guayab
ero
Chưa có nghĩa
Xem thêm 1 từ
AI
1
Ổi (quả)
1
Ổi (quả)
1
Ổi (quả)