Dịch

guayabazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước ép ổidanh từguava juice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guayabazoDạng gốc (base form)
  2. guayabazosSố nhiều (plural)

AI