guayabear
động từ (verb)
/ɡwaʝabeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Học (cái gì đó)động từto learn (something)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể guayabearDanh động từ guayabeandoPhân từ guayabeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | guayabeo |
| tú | guayabeas |
| él/ella/Ud. | guayabea |
| nosotros | guayabeamos |
| vosotros | guayabeáis |
| ellos/Uds. | guayabean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh