guayabo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡwaˈʒabo/nguồn
Nghĩa chính
- Cây ổidanh từguava tree
- Nôn nao (bệnh do uống nhiều rượu trước đó)danh từhangover (illness caused by a previous bout of heavy drinking)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guayaboDạng gốc (base form)
- guayabosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| El Guayabodanh từ riêng | danh từ riêng | Một con sông ở El Salvador |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)