Nghĩa chính
- Dư vị khó chịu (sau khi uống rượu say…)danh từNegative effects, such as headache or nausea, caused by previous drunkenness due to (excessive) consumption of alcohol.
- Cơn nôn nao, cảm giác khó chịudanh từSimilar negative effects caused by previous excessive consumption of another substance, such as a drug, coffee, sugar, etc.
- Di chứng, tàn dưdanh từAn unpleasant relic left from prior events.
- Chỗ ngủ tựa dây thừngdanh từA sleeping arrangement, usually in homeless shelters, over a rope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hangoverDạng gốc (base form)
- hangoversSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hangover (from sth)tàn dư (từ cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bad hangover | Cơn nôn nao dữ dội | |
| hangover cure | Cách giải rượu | |
| hangover effect | Di chứng kéo dài | |
| have a hangover | Bị nôn nao sau cơn say | |
| suffer from a hangover | Khổ sở vì cơn say nguội | |
| social hangoverdanh từ | danh từ | Cảm giác kiệt sức sau khi tham gia quá nhiều vào các hoạt động xã hội |
Ví dụ
- yesterday’s , – I’ll .Tôi thực sự rất thích bữa tiệc hôm qua, nhưng giờ tôi đang đau đầu nôn nao kinh khủng – tôi sẽ không sớm lặp lại chuyện đó nữa đâu.
- , , ?Mặt khác, tôi vốn đã say rồi, và chẳng phải cơn vật heroin dù sao cũng dễ chịu hơn cơn say rượu hay sao?
- .Tàn dư duy nhất từ thời cấp ba ảnh hưởng tới một phần quãng đời đại học của tôi là áp lực xã hội phải có bạn trai.
Họ từ (word family)
cùng gốc hangover- hangoverishĐói, hoặc hơi nôn naotính từ
- hangoverlessKhông gây nôn naotính từ
- hangoverlikeTương tự như nôn naotính từ
- hangxietyTrạng thái khó chịu về tinh thần, bồn chồn, e ngại, hối hận và/hoặc lo lắng ám ảnh về một sự kiện không chắc chắn nào đó, có thể xảy ra trong ngày sau một cơn say rượu. Tuy nhiên, nó cũng có thể đề cập đến một trong những triệu chứng kinh điển của tác động dội ngược của rượu, đó là một cơ chế sinh lý chứ không phải là sự hối tiếc về mặt tâm lýdanh từ
Từ liên quan (related word)