Dịch

hangxiety

danh từ (noun)
/ˈhæŋ(ɡ)ˈzaɪ.ə.ti/

Nghĩa chính

  1. Trạng thái khó chịu về tinh thần, bồn chồn, e ngại, hối hận và/hoặc lo lắng ám ảnh về một sự kiện không chắc chắn nào đó, có thể xảy ra trong ngày sau một cơn say rượu. Tuy nhiên, nó cũng có thể đề cập đến một trong những triệu chứng kinh điển của tác động dội ngược của rượu, đó là một cơ chế sinh lý chứ không phải là sự hối tiếc về mặt tâm lýdanh từkhông đếm được (uncountable)An unpleasant state of mental uneasiness, nervousness, apprehension, remorse, and/or obsessive concern about some uncertain event, which may be experienced during the day(s) following a bout of alcohol drinking. It however can also refer to one of the classic symptoms of alcohol’s rebound effect, which is a physiological mechanism, rather than a psychological regret.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI