ratón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raˈton/nguồn
Nghĩa chính
- Chuột (loài gặm nhấm nhỏ)danh từmouse (small rodent)
- Chuột máy tínhdanh từmouse (input device)
- Cơn say nguội, cảm giác nôn naodanh từhangover
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Boca Ratón | Boca Raton (một thành phố ở quận Palm Beach, Florida, Hoa Kỳ) | |
| ratón casero | Chuột nhà | |
| ratón volador | Dơi (động vật có vú nhỏ biết bay) | |
| oreja de ratón | Diều hâu tai chuột (Pilosella officinarum) | |
| rueda del ratón | Con lăn chuột | |
| ratón de biblioteca | Con mọt sách | |
| juego de gato y ratón | Mèo và chuột | |
| ratón leonado | Chuột cổ vàng |
Xuất hiện ở từ khác
- ratodễ nhầmchuột (động vật) nhỏ, khác với “rato” (chuột đực) và không liên quan tới nghĩa thời gian
Họ từ (word family)
cùng gốc ratónNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .
- . ¡ !