Dịch

ratonero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ratoˈneɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chuộttính từmouse
  2. Con chuộttính từrat
  3. Bắt chuột hoặc chuột cốngtính từthat catches mice or rats
  4. Tiếng ồn ào, tiếng om sòmqua tiếng Anhdanh từdin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ratoneroDạng gốc (base form)
  2. ratonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ratonerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ratoneraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ratonero comúnChim ó (chim săn mồi)
ratonero calzadodanh từChim ó chân thô, Buteo lagopus
ratonero bodeguero andaluzdanh từRatonero Bodeguero Andaluzchưa dịch
cebadilla ratoneradanh từLúa mạch tường

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chim ó
  1. buzzard

AI