Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cebadilla ratonera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sebaˌdiʝa ratoˈneɾa/
Nghĩa chính
1
Lúa mạch tường
danh từ
wall barley
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cebadilla ratonera
Dạng gốc
(base form)
cebadilla
s ratoneras
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cebadilla del campo
cebadilla loca
cola de zorro
espigadilla
zaragüelle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wall barley
Loại cỏ thuộc loài Hordeum murinum
AI
1
Lúa mạch tường
1
Lúa mạch tường
1
Lúa mạch tường