resaca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reˈsaka/
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sóng rút, sóng hồidanh từundertow, surf, backwash (outgoing wave)
- Dòng nước xiết ngầmdanh từriptide
- Bản rút tiền mới, hối phiếu mớidanh từredraft, redrawing
- Dạng chia của resacarđộng từinflection of resacar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resaca de alcohol | Chứng mệt mỏi do rượu | |
| resaca de la marea | Dòng nước rút | |
| resaca del mar | Dòng nước rút | |
| resaca fuerte | Say rượu nặng | |
| resaca matutina | Mệt mỏi buổi sáng | |
| corriente de resacadanh từ | danh từ | Dòng chảy xa bờ |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Sự nôn nao sau cơn say
- Sự nôn nao sau cơn say, dư vị say rượuhangover (illness caused by a previous bout of heavy drinking)
Họ từ (word family)
cùng gốc resacaVí dụ
- ¿ ?Cách tốt nhất để giảm cơn say rượu là gì?
- .Đừng tắm, biển hôm nay có sóng ngược rất mạnh.
- .Không có gì tệ hơn thức dậy với cơn say rượu.
Xuất hiện ở từ khác
- surfTiếng Anhtương đương