Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corriente de resaca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˌrjente de reˈsaka/
Nghĩa chính
1
Dòng chảy xa bờ
danh từ
rip current
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corriente de resaca
Dạng gốc
(base form)
corriente
s de resaca
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rip current
Dòng nước mặt mạnh, ra xa bờ, thu hồi nước từ các đợt sóng tới
AI
1
Dòng chảy xa bờ
1
Dòng chảy xa bờ
1
Dòng chảy xa bờ