laucha
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈlaut͡ʃa/
Nghĩa chính
- Chuột (chuột nhỏ hoặc chuột máy tính)danh từmouse (small rodent or computer mouse)
- Người khôn ngoandanh từsagacious person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuột (chuột nhỏ hoặc chuột máy tính)