Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ratón leonado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/raˌton leoˈnado/
Nghĩa chính
1
Chuột cổ vàng
danh từ
the yellow-necked mouse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ratón leonado
Dạng gốc
(base form)
rat
ones leonados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yellow-necked mouse
Loài chuột thuộc loài Apodemus flavicollis thuộc phân họ Murinae (chuột và chuột Cựu Thế giới), ở phần lớn phía tây Á-Âu
AI
1
Chuột cổ vàng
1
Chuột cổ vàng
1
Chuột cổ vàng