Dịch

mouse

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmaus/

Nghĩa chính

  1. Chuột (thiết bị đầu vào)danh từmouse (input device)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mouseDạng gốc (base form)
  2. mousesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mickey Mousedanh từ riêngChuột Mickey

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuột (thiết bị đầu vào)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI