mouse
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmaus/
Nghĩa chính
- Chuột (thiết bị đầu vào)danh từmouse (input device)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mouseDạng gốc (base form)
- mousesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mickey Mousedanh từ riêng | danh từ riêng | Chuột Mickey |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuột (thiết bị đầu vào)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh