Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hangoverless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không gây nôn nao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not causing a hangover.
2
Không bị nôn nao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not suffering a hangover.
Nguồn gốc
(etymology)
hangover
+
-less
AI
1
Không gây nôn nao
2
Không bị nôn nao
1
Không gây nôn nao
2
Không bị nôn nao
1
Không gây nôn nao
2
Không bị nôn nao