molón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/moˈlon/
Nghĩa chính
- Khối đá, tảng đádanh từstone block, rock
- Côn trùng, phiền toái (người khó chịu)danh từpest, nuisance (annoying person)
- Mát mẻtính từcool
- (của một người) khó chịutính từ(of a person) annoying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ' ' […] 50 , […]