Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sâu hại, sâu bọ hại mùa màngdanh từAny destructive insect that attacks crops or livestock; an agricultural pest.
- Kẻ phiền phức, người quấy rầydanh từAn annoying person, a nuisance.
- Loài gây hại, động vật gây hạidanh từAn animal regarded as a nuisance, destructive, or a parasite, vermin.
- Cỏ dại xâm lấn, cỏ hạidanh từAn invasive weed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pestDạng gốc (base form)
- pestsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agricultural pest | Sâu bệnh nông nghiệp | |
| pest controldanh từ | danh từ | Kiểm soát sâu bệnh |
| garden pestdanh từ | danh từ | Sâu bọ làm vườn |
| household pest | Côn trùng gây hại trong nhà | |
| tin pestdanh từ | danh từ | Sự chuyển đổi tự xúc tác của thiếc thành một dạng thù hình khác làm cho các vật thể bằng thiếc trở nên giòn và dễ bong tróc. Sự chuyển pha của β-tin (thiếc trắng) thành α-tin (thiếc xám/thiếc xám) |
| sex pestdanh từ | danh từ | Người quấy rối tình dục người khác |
| pest-freetính từ | tính từ | Không có sâu bệnh |
| serial pestdanh từ | danh từ | Người liên tục thực hiện hành vi gây rối, gây khó chịu hoặc lừa đảo, thường nhằm vào các nhân vật hoặc tổ chức của công chúng, thường nhằm mục đích thu hút sự chú ý |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Loài phá hoại
- A pestilence, i.e. a deadly epidemic, a deadly plague.
Ví dụ
- .Anh ấy gọi dịch vụ diệt côn trùng.
- .Boris Johnson là một kẻ phiền toái.
- !Đừng làm kẻ phiền phức nữa!
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pestNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạipeste“pestilence”
- từ tiếng Latinhpestis
Xuất hiện ở từ khác
- cancerđồng nghĩaChỉ người hoặc thứ gây phiền, khó chịu.