Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pesticidal
tính từ
(adjective)
UK
/(ˌ)
p
ɛ
s
t
ɨˈ
s
aɪ
d
(
ə
)
l
/
US
/ˌ
p
ɛ
s
t
ɪ
̈ˈ
s
aɪ
d
l
̩/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem pesticide
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or effective as a pesticide.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pesticidal
pesticidal
ly
Theo cách của thuốc trừ sâu
trạng từ
bio
pesticidal
Liên quan đến thuốc trừ sâu sinh học
tính từ
non
pesticidal
Không thuốc trừ sâu
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pesticide
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pesticida
giống đực
Thuốc trừ sâu
AI
1
Xem pesticide
1
Xem pesticide
1
Xem pesticide