Dịch

pesticida

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pestiˈθida/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuốc trừ sâutính từpesticidal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pesticidaDạng gốc (base form)
  2. pesticidasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thuốc trừ sâu
  1. pesticide

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuốc trừ sâu

AI