Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biopesticidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thuốc trừ sâu sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to biopesticides.
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
pesticidal
AI
1
Liên quan đến thuốc trừ sâu sinh học
1
Liên quan đến thuốc trừ sâu sinh học
1
Liên quan đến thuốc trừ sâu sinh học